mẹ đỏ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ mới sinh con, đang trong thời gian ở cữ: "mẹ đỏ" là một từ ngữ được sử dụng chủ yếu ở nông thôn Việt Nam để gọi một sản phụ, tức là người phụ nữ vừa mới sinh em bé và đang trong giai đoạn kiêng cữ theo phong tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà bên có mẹ đỏ nên mọi người qua lại nhẹ nhàng. (Nhà bên có người phụ nữ mới sinh nên mọi người qua lại nhẹ nhàng.)
- Bà ngoại mang cháo sang cho mẹ đỏ. (Bà ngoại mang cháo sang cho người phụ nữ mới ở cữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái dân dã, thân mật và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày ở nông thôn. Nó thể hiện sự quan tâm, chăm sóc của cộng đồng đối với sản phụ.
- Cả xóm biết tin có mẹ đỏ, ai cũng muốn giúp đỡ. (Cả xóm biết tin có người mới sinh, ai cũng muốn giúp đỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sản phụ (danh từ): Từ y học và trang trọng hơn, chỉ người phụ nữ mới sinh con.
- Sản phụ cần được chăm sóc đặc biệt. (Người phụ nữ mới sinh cần được chăm sóc đặc biệt.)
- Bà đẻ (danh từ): Cách gọi dân dã khác, có thể dùng ở cả nông thôn và thành thị.
- Nhớ mua đồ bổ cho bà đẻ. (Nhớ mua đồ bổ cho người mới sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Bà đẻ: người phụ nữ mới sinh con.
- Sản phụ: người phụ nữ trong và sau khi sinh (từ trang trọng).
Lưu ý
- "Mẹ đỏ" là một từ địa phương, mang tính vùng miền. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản hành chính, nên sử dụng từ "sản phụ".
- Từ này không nên nhầm lẫn với các từ có chứa "đỏ" khác. Ở đây, "đỏ" có thể liên quan đến quan niệm dân gian về máu (huyết) sau sinh, biểu thị một giai đoạn đặc biệt cần kiêng cữ.
- Từ dùng trong nông thôn để gọi người phụ nữ mới ở cữ.